DANH MỤC SẢN PHẨM

Open Pod

Open Pod

View products
Pod dùng 1 lần

Pod dùng 1 lần

View products
Tinh dầu Salt Nic

Tinh dầu Salt Nic

View products
Tinh dầu FreeBase

Tinh dầu FreeBase

View products
Occ/Cartridge

Occ/Cartridge

View products

BỘ LỌC SẢN PHẨM THÔNG MINH

2. Điện trở
    • 0.6 OHM
    • 0.7 OHM
    • 0.8 OHM
    • 1 PACK / 0.6 OHM
    • 1 PACK / 1.0 OHM
    • 1.0 OHM
    3. Hàm lượng
      • 30MG
      • 35MG
      • 50MG
      4. Hương vị
        • Aloe Grape ( Nha đam nho )
        • Aloe Vera ( Nha đam lạnh )
        • Apple ( Táo )
        • Apple Grape ice ( Táo nho lạnh )
        • Banana Dream ( Kem chuối )
        • Banana Green Apple ( Chuối táo xanh )
        • Banana Rapsberry Dragon Fruit ( Chuối dâu thanh long )
        • Banana Rapsberry Ice ( Chuối dâu )
        • Banana Strawberry Kiwi ( Chuối dâu kiwi )
        • Banana Strawberry Watermelon ( Chuối dâu dưa hấu )
        • Berry Grape
        • Black cherry ( Cherry đen )
        • Blue Raps
        • Blue Rapsberry Cherry Ice
        • Blue Rapsberry Cherry Lemon ( Việt quất chanh cherry )
        • Blue razz
        • Blueberry Dream ( Kem việt quất )
        • Blueberry Kiwi
        • Bubble Gang Sour Apple Candy ( Kẹo táo )
        • Bubble Gang White Strawberry Ice
        • Caramel popcorn
        • Caramel Pudding
        • Cherry Cola
        • Coco Melon
        • Cocoa Fruit Chew ( Kẹo socola cherry )
        • Cocoa Mint Dream ( kem bạc hà socola )
        • Creamy Tobacco ( Xì gà kem )
        • Crumble Dream ( Bánh kem )
        • Energy Drink
        • Flavorless ( Tinh khiết )
        • Grape Gummies ( Kẹo nho )
        • Green Apple Rapsberry Watermelon Ice ( Táo dâu dưa hấu )
        • Green Grape ( Vị nho )
        • Guava Ice
        • Gummy Bear
        • Hawaiian Dream ( Kem dứa )
        • Hazelnut Coffee
        • Honeydew
        • Kiwi Guava
        • Kiwi Markisa Guava
        • Kiwi Passion Fruit Guava Ice ( Ổi kiwi chanh leo )
        • KIWI VÀNG
        • Lemon Blueberry Rapsberry Ice ( Chanh dâu việt quất )
        • Lemon Cola
        • Lemon Mint
        • Lemon Rainbow Ice
        • Lush Ice
        • Lychee
        • Lychee Ice
        • Lychee Mango ( Vải xoài )
        • Mango
        • Mango Blackcurrant
        • Mango Ice
        • Mango Watermelon
        • Matcha Ice
        • Melon ( Dưa gang )
        • Melon Cream ( Dưa gang kem )
        • Method Mint Ice ( Kẹo bạc hà )
        • Mint ( Bạc hà )
        • Mung Bean
        • Napolitano Dream ( Kem dâu vani socola )
        • Orange ( Cam )
        • Orange Soda
        • Peach Blue Rapsberry Ice ( Đào việt quất )
        • Peach Ice
        • Peach Mango
        • Peach Pineapple Ice ( Đào dứa )
        • Peach Strawberry Watermelon Ice ( Đào dâu dưa hấu )
        • Peanut butter
        • Pineapple Berry ( Dứa berry )
        • Pineapple Blueberry Kiwi Ice ( Dứa việt quất kiwi )
        • Pineapple Coconut
        • Pineapple Ice
        • Pineapple Lemon
        • Pink Lemon
        • Purple rain
        • Rainbow candy
        • Raps Watermelon
        • Rapsberry Cocoa Dream ( Kem socola mâm xôi )
        • Rapsberry Sour Apple ( Táo dâu )
        • Raspberry ( Dâu rừng )
        • Raspberry Lemon
        • Red Apple
        • Red Kola ( Kẹo socola coca )
        • Sakura Grape
        • Sour Apple Ice
        • Strawberry ( Vị dâu )
        • Strawberry Banana
        • Strawberry cream
        • Strawberry Dough Ring ( Bánh dâu )
        • Strawberry Dream ( Kem dâu )
        • Strawberry Icecream
        • Strawberry Kiwi ( Dâu kiwi )
        • Strawberry Milk
        • Strawberry Peach Pear ( Dâu đào lê )
        • Strawberry Rapsberry Cherry Ice ( Dâu cherry việt quất )
        • Strawberry watermelon
        • Strawberry Watermelon Kiwi Ice
        • Strawberry Yogurt
        • Sweet Kiwi
        • Taro Ice
        • Tobacco ( xì gà )
        • Tripple Mango
        • Tropical Gummies ( Kẹo hoa quả )
        • Tropical ice
        • Tropical Whip ( Chuối ổi dừa )
        • Vanilla Latte Frappucino
        • Virginia Tobacco
        • Watermelon
        • Watermelon Ice
        • Watermelon Kiwi Ice ( Dưa hấu kiwi )
        • Watermelon Strawberry Apple Method ( Dâu táo dưa hấu )
        • White Menthol ( Bạc hà )
        • White Russian Cream
        5. Màu sắc
          • Amber
          • Aquamarine Gradient
          • Black
          • Blue
          • Blue Gradient
          • Fuchsia
          • Gold Gradient
          • Green
          • Green & Pink Gradient
          • Green Gradient
          • Grey
          • Gun Metal
          • Miami Pink
          • Pearl
          • Pink
          • Pink Gradient
          • Purple
          • Purple Gradient
          • Red
          • Red Gradient
          • Sierra Blue
          • Silver
          • Snow Mint
          • Transparent
          • Turquoise Gradient
          • White
          6. Tình trạng
            • On sale
            • In stock
            7. Khoảng giá
              Sắp xếp theo
                • Thứ tự mặc định
                • Thứ tự theo mức độ phổ biến
                • Thứ tự theo điểm đánh giá
                • Mới nhất
                • Thứ tự theo giá: thấp đến cao
                • Thứ tự theo giá: cao xuống thấp

                TINH DẦU SALT NIC

                POD DÙNG 1 LẦN